两广总督兩廣總督 nghĩa là gì
liǎng guǎng zǒng dūHán Việt: LƯỠNG QUẢNG TỔNG ĐỐC
Tổng đốc Quảng Đông và Quảng Tây
Nghĩa
liǎng guǎng zǒng dūHán Việt: LƯỠNG QUẢNG TỔNG ĐỐC
- Tổng đốc Quảng Đông và Quảng Tây
Tiếng Anh: Governor of Guangdong and Guangxi
Chữ thành phần
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 督dū · Hán Việt: đốcto supervise, to oversee, to direct13 nét · Xem thứ tự nét →