两性动物兩性動物 nghĩa là gì
liǎng xìng dòng wùHán Việt: LƯỠNG TÍNH ĐỘNG VẬT
sinh vật lưỡng tính
Nghĩa
liǎng xìng dòng wùHán Việt: LƯỠNG TÍNH ĐỘNG VẬT
- sinh vật lưỡng tính
Tiếng Anh: hermaphrodite creature
Chữ thành phần
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →