两性差距兩性差距 nghĩa là gì
liǎng xìng chā jùHán Việt: LƯỠNG TÍNH SAI CỰA
chênh lệch giữa hai giới
Nghĩa
liǎng xìng chā jùHán Việt: LƯỠNG TÍNH SAI CỰA
- chênh lệch giữa hai giới
Tiếng Anh: disparity between the sexes
Chữ thành phần
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 距jù · Hán Việt: cựadistance, gap11 nét · Xem thứ tự nét →