两性平等兩性平等 nghĩa là gì
liǎng xìng píng děngHán Việt: LƯỠNG TÍNH BÌNH ĐẲNG
bình đẳng giới tính
Nghĩa
liǎng xìng píng děngHán Việt: LƯỠNG TÍNH BÌNH ĐẲNG
- bình đẳng giới tính
Tiếng Anh: equality between the sexes
Chữ thành phần
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →