两性异形兩性異形 nghĩa là gì
liǎng xìng yì xíng
lưỡng hình giới tính
Nghĩa
liǎng xìng yì xíng
- lưỡng hình giới tính
Tiếng Anh: sexual dimorphism
Chữ thành phần
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →