两性离子兩性離子 nghĩa là gì
liǎng xìng lí zǐHán Việt: LƯỠNG TÍNH LE TÍ
(hóa học) ion lưỡng cực
Nghĩa
liǎng xìng lí zǐHán Việt: LƯỠNG TÍNH LE TÍ
- (hóa học) ion lưỡng cực
Tiếng Anh: (chemistry) zwitterion
Chữ thành phần
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →