两手策略兩手策略 nghĩa là gì
liǎng shǒu cè lüèHán Việt: LƯỠNG THỦ SÁCH LƯỢC
chiến lược hai hướng
Nghĩa
liǎng shǒu cè lüèHán Việt: LƯỠNG THỦ SÁCH LƯỢC
- chiến lược hai hướng
Tiếng Anh: two-pronged strategy
Chữ thành phần
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →
- 略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →