Từ điển › 两旁两旁兩旁 nghĩa là gìliǎng pángHán Việt: LƯỠNG BÀNGhai bên; mỗi bênNghĩa liǎng pángHán Việt: LƯỠNG BÀNGhai bên; mỗi bênTiếng Anh: both sides; either sideChữ thành phần两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →旁páng · Hán Việt: bàngside; beside, close, nearby10 nét · Xem thứ tự nét →