两极分化兩極分化 nghĩa là gì
liǎng jí fēn huàHán Việt: LƯỠNG CỰC PHÂN HOÁ
phân hóa hai cực
Nghĩa
liǎng jí fēn huàHán Việt: LƯỠNG CỰC PHÂN HOÁ
- phân hóa hai cực
Tiếng Anh: polarization
Chữ thành phần
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →