两栖动物兩棲動物 nghĩa là gì
liǎng qī dòng wùHán Việt: LƯỠNG THÊ ĐỘNG VẬT
động vật lưỡng cư
Nghĩa
liǎng qī dòng wùHán Việt: LƯỠNG THÊ ĐỘNG VẬT
- động vật lưỡng cư
- động vật sống cả dưới nước và trên cạn
Tiếng Anh: amphibian; amphibious animals
Chữ thành phần
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 栖qī · Hán Việt: thêperch, roost, to stay10 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →