严刑拷打嚴刑拷打 nghĩa là gì
yán xíng kǎo dǎHán Việt: NGHIÊM HÌNH KHỈU ĐẢ
tra tấn
Nghĩa
yán xíng kǎo dǎHán Việt: NGHIÊM HÌNH KHỈU ĐẢ
- tra tấn
- thẩm vấn bằng tra tấn
Tiếng Anh: torture; interrogation by torture
Chữ thành phần
- 严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →
- 刑xíng · Hán Việt: hìnhpunishment, penalty; law6 nét · Xem thứ tự nét →
- 拷kǎo · Hán Việt: khỉuto torture, to interrogate; to beat, to flog9 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →