严加嚴加 nghĩa là gì
yán jiāHán Việt: NGHIÊM GIA
một cách nghiêm khắc
Nghĩa
yán jiāHán Việt: NGHIÊM GIA
- một cách nghiêm khắc
- nghiêm ngặt
- gắt gao
- chặt chẽ
- nghiêm minh
Tiếng Anh: sternly; strictly; harshly; stringently; rigorously
yán jiāHán Việt: NGHIÊM GIA
một cách nghiêm khắc
Tiếng Anh: sternly; strictly; harshly; stringently; rigorously