严厉打击嚴厲打擊 nghĩa là gì
yán lì dǎ jī
giáng một đòn nghiêm trọng
Nghĩa
yán lì dǎ jī
- giáng một đòn nghiêm trọng
- trấn áp
- thực hiện biện pháp mạnh
Tiếng Anh: to strike a severe blow; to crack down; to take strong measures
Chữ thành phần
- 严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →
- 厉lì · Hán Việt: lẹwhetstone; to grind, to sharpen, to whet5 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →