严厉批评嚴厲批評 nghĩa là gì
yán lì pī píngHán Việt: NGHIÊM LẸ PHÊ BÌNH
chỉ trích nghiêm khắc
Nghĩa
yán lì pī píngHán Việt: NGHIÊM LẸ PHÊ BÌNH
- chỉ trích nghiêm khắc
- phê bình nặng nề
Tiếng Anh: to criticize severely; to slate
Chữ thành phần
- 严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →
- 厉lì · Hán Việt: lẹwhetstone; to grind, to sharpen, to whet5 nét · Xem thứ tự nét →
- 批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →
- 评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →