严密嚴密 nghĩa là gì
yán mìHán Việt: NGHIÊM MẬT
nghiêm ngặt
Nghĩa
yán mìHSK 7Hán Việt: NGHIÊM MẬT
- nghiêm ngặt
- chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.)
Tiếng Anh: tight; strict; closely controlled; rigorous and thorough
yán mìHán Việt: NGHIÊM MẬT
nghiêm ngặt
Tiếng Anh: tight; strict; closely controlled; rigorous and thorough