Từ điển › 严峻严峻嚴峻 nghĩa là gìyán jùnnghiêm trọngNghĩa yán jùnHSK 7nghiêm trọngkhắc nghiệtnghiêm khắcTiếng Anh: grim; severe; rigorousChữ thành phần严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →峻jùnhigh, steep, towering; stern10 nét · Xem thứ tự nét →