Từ điển › 严惩严惩嚴懲 nghĩa là gìyán chéngHán Việt: NGHIÊM TRỪNGtrừng phạt nghiêm khắcNghĩa yán chéngHán Việt: NGHIÊM TRỪNGtrừng phạt nghiêm khắcTiếng Anh: to punish severelyChữ thành phần严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →惩chéng · Hán Việt: trừngto discipline, to punish, to reprimand, to warn12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 严惩严惩不贷yán chéng bù dài trừng phạt nghiêm khắc (thành ngữ)