严格来说嚴格來說 nghĩa là gì
yán gé lái shuōHán Việt: NGHIÊM CÁCH LAI THUYẾT
nghiêm túc mà nói
Nghĩa
yán gé lái shuōHán Việt: NGHIÊM CÁCH LAI THUYẾT
- nghiêm túc mà nói
Tiếng Anh: strictly speaking
Chữ thành phần
- 严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →