Từ điển › 严禁严禁嚴禁 nghĩa là gìyán jìnHán Việt: NGHIÊM CẤMnghiêm cấmNghĩa yán jìnHSK 7Hán Việt: NGHIÊM CẤMnghiêm cấmTiếng Anh: to strictly prohibitChữ thành phần严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →禁jìn · Hán Việt: cấmto restrict, to prohibit, to forbid; to endure13 nét · Xem thứ tự nét →