严谨嚴謹 nghĩa là gì
yán jǐnHán Việt: NGHIÊM CẨN
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận
Nghĩa
yán jǐnHSK 7Hán Việt: NGHIÊM CẨN
- nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận
- (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
Tiếng Anh: rigorous; strict; careful; (of writing) well organized; meticulous