严重关切嚴重關切 nghĩa là gì
yán zhòng guān qièHán Việt: NGHIÊM TRỌNG QUAN THIẾT
quan ngại nghiêm trọng
Nghĩa
yán zhòng guān qièHán Việt: NGHIÊM TRỌNG QUAN THIẾT
- quan ngại nghiêm trọng
Tiếng Anh: serious concern
Chữ thành phần
- 严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →