严重危害嚴重危害 nghĩa là gì
yán zhòng wēi hàiHán Việt: NGHIÊM TRỌNG NGUY HẠI
tác hại nghiêm trọng
Nghĩa
yán zhòng wēi hàiHán Việt: NGHIÊM TRỌNG NGUY HẠI
- tác hại nghiêm trọng
- nguy hiểm nghiêm trọng
Chữ thành phần
- 严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →