Từ điển › 严重问题严重问题嚴重問題 nghĩa là gìyán zhòng wèn tívấn đề nghiêm trọngNghĩa yán zhòng wèn tívấn đề nghiêm trọngTiếng Anh: serious problemChữ thành phần严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →