Từ điển › 丧生丧生喪生 nghĩa là gìsàng shēngHán Việt: TANG SINHchếtNghĩa sàng shēngHSK 7Hán Việt: TANG SINHchếtmất mạngTiếng Anh: to die; to lose one's lifeChữ thành phần丧sàng · Hán Việt: tangmourning; mourn; funeral8 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →