个个個個 nghĩa là gì
gè gèHán Việt: CÁ CÁ
mỗi cái riêng lẻ; từng cái một
Nghĩa
gè gèHán Việt: CÁ CÁ
- mỗi cái riêng lẻ; từng cái một
Tiếng Anh: each one individually; each and every
gè gèHán Việt: CÁ CÁ
mỗi cái riêng lẻ; từng cái một
Tiếng Anh: each one individually; each and every