Từ điển › 个中个中個中 nghĩa là gìgè zhōngHán Việt: CÁ TRUNGtrong đóNghĩa gè zhōngHán Việt: CÁ TRUNGtrong đótrong nàyTiếng Anh: therein; in thisChữ thành phần个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 个中个中人gè zhōng rén người biết chuyện