个人主义個人主義 nghĩa là gì
gè rén zhǔ yìHán Việt: CÁ NHÂN CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa cá nhân
Nghĩa
gè rén zhǔ yìHán Việt: CÁ NHÂN CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa cá nhân
Tiếng Anh: individualism
Chữ thành phần
- 个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →