个人伤害個人傷害 nghĩa là gì
gè rén shāng hàiHán Việt: CÁ NHÂN THƯƠNG HẠI
thương tích cá nhân
Nghĩa
gè rén shāng hàiHán Việt: CÁ NHÂN THƯƠNG HẠI
- thương tích cá nhân
Tiếng Anh: personal injury
Chữ thành phần
- 个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →