个人崇拜個人崇拜 nghĩa là gì
gè rén chóng bàiHán Việt: CÁ NHÂN SÙNG BÁI
sùng bái cá nhân
Nghĩa
gè rén chóng bàiHán Việt: CÁ NHÂN SÙNG BÁI
- sùng bái cá nhân
Tiếng Anh: personality cult
Chữ thành phần
- 个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 崇chóng · Hán Việt: sùnghigh, dignified; to esteem, to honor11 nét · Xem thứ tự nét →
- 拜bài · Hán Việt: báito bow, to salute; to worship, to pay respects9 nét · Xem thứ tự nét →