个人数字助理個人數字助理 nghĩa là gì
gè rén shù zì zhù lǐHán Việt: CÁ NHÂN SỐ TỰ TRỢ LÍ
trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA)
Nghĩa
gè rén shù zì zhù lǐHán Việt: CÁ NHÂN SỐ TỰ TRỢ LÍ
- trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA)
Tiếng Anh: personal digital assistant (PDA)
Chữ thành phần
- 个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →
- 助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →