个人防护装备個人防護裝備 nghĩa là gì
gè rén fáng hù zhuāng bèiHán Việt: CÁ NHÂN PHÒNG HỘ TRANG BỊ
trang bị bảo hộ cá nhân
Nghĩa
gè rén fáng hù zhuāng bèiHán Việt: CÁ NHÂN PHÒNG HỘ TRANG BỊ
- trang bị bảo hộ cá nhân
Chữ thành phần
- 个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →