个体经济学個體經濟學 nghĩa là gì
gè tǐ jīng jì xué
kinh tế học vi mô
Nghĩa
gè tǐ jīng jì xué
- kinh tế học vi mô
Tiếng Anh: (Tw) microeconomics
Chữ thành phần
- 个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →