Từ điển › 个儿个儿個兒 nghĩa là gìgè rkích cỡNghĩa gè rHSK 5kích cỡchiều caodáng vócTiếng Anh: size; height; statureChữ thành phần个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →