个别個別 nghĩa là gì
gè biéHán Việt: CÁ BIẾT
cá nhân; từng cái một
Nghĩa
gè biéHSK 4Hán Việt: CÁ BIẾT
- cá nhân; từng cái một
- chỉ một vài; đặc biệt; hiếm
Tiếng Anh: individually; one by one; just one or two; exceptional; rare
gè biéHán Việt: CÁ BIẾT
cá nhân; từng cái một
Tiếng Anh: individually; one by one; just one or two; exceptional; rare