Từ điển › 个头儿个头儿個頭兒 nghĩa là gìgè tóu rkích cỡNghĩa gè tóu rHSK 7kích cỡchiều caovóc dángTiếng Anh: size; height; statureChữ thành phần个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →