个展個展 nghĩa là gì
gè zhǎnHán Việt: CÁ TRIỂN
một cuộc triển lãm cá nhân
Nghĩa
gè zhǎnHán Việt: CÁ TRIỂN
- một cuộc triển lãm cá nhân
Tiếng Anh: a one-person exhibition
gè zhǎnHán Việt: CÁ TRIỂN
một cuộc triển lãm cá nhân
Tiếng Anh: a one-person exhibition