个性化個性化 nghĩa là gì
gè xìng huàHán Việt: CÁ TÍNH HOÁ
cá nhân hóa
Nghĩa
gè xìng huàHán Việt: CÁ TÍNH HOÁ
- cá nhân hóa
- tùy chỉnh
- hành động tùy chỉnh
Tiếng Anh: to personalize; to customize; customization
gè xìng huàHán Việt: CÁ TÍNH HOÁ
cá nhân hóa
Tiếng Anh: to personalize; to customize; customization