Từ điển › 个把个把個把 nghĩa là gìgè bǎHán Việt: CÁ BÃmột hoặc haiNghĩa gè bǎHán Việt: CÁ BÃmột hoặc haivàiTiếng Anh: (coll.) about one; one or soChữ thành phần个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →