个数個數 nghĩa là gì
gè shùHán Việt: CÁ SỐ
số lượng mục hoặc cá nhân
Nghĩa
gè shùHán Việt: CÁ SỐ
- số lượng mục hoặc cá nhân
Tiếng Anh: number of items or individuals
gè shùHán Việt: CÁ SỐ
số lượng mục hoặc cá nhân
Tiếng Anh: number of items or individuals