个旧市個舊市 nghĩa là gì
Gè jiù Shì · Gè jiù shì
Gejiu, a county-level city in Honghe Hani and Yi Autonomous Prefecture 紅河哈尼族彝族自治州|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Yunnan
Nghĩa (2 cách đọc)
Gè jiù Shì
Tiếng Anh: Gejiu, a county-level city in Honghe Hani and Yi Autonomous Prefecture 紅河哈尼族彝族自治州|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Yunnan
Gè jiù shì
- Gejiu, thành phố cấp huyện ở Vân Nam, thủ phủ châu tự trị Hồng Hà dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di 紅河哈尼族彞族自治州|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]