个案個案 nghĩa là gì
gè ànHán Việt: CÁ AN
trường hợp cá nhân; trường hợp đặc biệt
Nghĩa
gè ànHSK 7Hán Việt: CÁ AN
- trường hợp cá nhân; trường hợp đặc biệt
Tiếng Anh: individual case; special case
gè ànHán Việt: CÁ AN
trường hợp cá nhân; trường hợp đặc biệt
Tiếng Anh: individual case; special case