丫头丫頭 nghĩa là gì
yā touHán Việt: A ĐẦU
cô gái
Nghĩa
yā touHSK 7Hán Việt: A ĐẦU
- cô gái
- người hầu gái
- (dùng một cách miệt thị, nhưng đôi khi cũng như một cách gọi trìu mến)
Tiếng Anh: girl; servant girl; (used deprecatingly, but sometimes also as a term of endearment)