中介所 nghĩa là gì
zhōng jiè suǒHán Việt: TRUNG GIỚI SỠ
đại lý
Nghĩa
zhōng jiè suǒHán Việt: TRUNG GIỚI SỠ
- đại lý
Tiếng Anh: agency
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 介jiè · Hán Việt: giớiagent, go-between, intermediary; to introduce; shell, armor4 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →