中医学中醫學 nghĩa là gì
Zhōng yī xuéHán Việt: TRUNG Y HỌC
y học cổ truyền Trung Quốc
Nghĩa
Zhōng yī xuéHán Việt: TRUNG Y HỌC
- y học cổ truyền Trung Quốc
- YHCT
Tiếng Anh: traditional Chinese medicine; TCM
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →