Từ điển › 中午中午 nghĩa là gìzhōng wǔHán Việt: TRUNG NGỌbuổi trưaNghĩa zhōng wǔHSK 1Hán Việt: TRUNG NGỌPhổ biến #2600buổi trưatrưaLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: noon; midday; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →午wǔ · Hán Việt: ngọnoon; 7th terrestrial branch4 nét · Xem thứ tự nét →