中华人民共和国中華人民共和國 nghĩa là gì
Zhōng huá Rén mín Gòng hé guóHán Việt: TRUNG HOA NHÂN DÂN CỘNG HOÀ QUỐC
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Nghĩa
Zhōng huá Rén mín Gòng hé guóHán Việt: TRUNG HOA NHÂN DÂN CỘNG HOÀ QUỐC
- Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tiếng Anh: People's Republic of China
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →