中华全国体育总会中華全國體育總會 nghĩa là gì
Zhōng huá Quán guó Tǐ yù Zǒng huìHán Việt: TRUNG HOA TOÀN QUỐC THỂ DỤC TỔNG HỘI
Liên đoàn Thể thao Toàn quốc Trung Hoa
Nghĩa
Zhōng huá Quán guó Tǐ yù Zǒng huìHán Việt: TRUNG HOA TOÀN QUỐC THỂ DỤC TỔNG HỘI
- Liên đoàn Thể thao Toàn quốc Trung Hoa
Tiếng Anh: All-China Sports Federation
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →