中华全国妇女联合会中華全國婦女聯合會 nghĩa là gì
Zhōng huá Quán guó Fù nǚ Lián hé huìHán Việt: TRUNG HOA TOÀN QUỐC PHỤ NỮA LIÊN HỢP HỘI
Liên đoàn Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa (Trung Quốc, thành lập 1949)
Nghĩa
Zhōng huá Quán guó Fù nǚ Lián hé huìHán Việt: TRUNG HOA TOÀN QUỐC PHỤ NỮA LIÊN HỢP HỘI
- Liên đoàn Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa (Trung Quốc, thành lập 1949)
Tiếng Anh: All-China Women's Federation (PRC, established 1949)
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 妇fù · Hán Việt: phụmarried woman; wife6 nét · Xem thứ tự nét →
- 女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →