中华全国总工会中華全國總工會 nghĩa là gì
Zhōng huá Quán guó Zǒng gōng huìHán Việt: TRUNG HOA TOÀN QUỐC TỔNG CÔNG HỘI
Tổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc Trung Hoa
Nghĩa
Zhōng huá Quán guó Zǒng gōng huìHán Việt: TRUNG HOA TOÀN QUỐC TỔNG CÔNG HỘI
- Tổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc Trung Hoa
Tiếng Anh: All-China Federation of Trade Unions (ACFTU)
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →