中华台北中華臺北 nghĩa là gì
Zhōng huá Tái běi
Đài Bắc Trung Hoa, tên gọi của Đài Loan mà Trung Quốc và Đài Loan đã đồng ý cho mục đích tham gia các sự kiện quốc tế
Nghĩa
Zhōng huá Tái běi
- Đài Bắc Trung Hoa, tên gọi của Đài Loan mà Trung Quốc và Đài Loan đã đồng ý cho mục đích tham gia các sự kiện quốc tế
Tiếng Anh: Chinese Taipei, name for Taiwan to which the PRC and Taiwan agreed for the purpose of participation in international events
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →
- 台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →
- 北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →